| Cổ phiếu | 651,978 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Chăm sóc sức khỏe | | 3/8/2023 | 24.121,81 | 8,97 | 37,04 |
KO | Cổ phiếu | 308,329 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Bio Index - Benchmark TR Gross | 13/5/2016 | 13.361,03 | 6,85 | 37,93 |
TE | Cổ phiếu | 284,006 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Bio K-New Deal Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2020 | 8.365,47 | 4,73 | 58,48 |
TE | Cổ phiếu | 210,37 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Healthcare - KRW | 15/7/2011 | 50.939,54 | 5,29 | 44,16 |
TE | Cổ phiếu | 102,134 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 26/8/2014 | 31.029,93 | 4,93 | 21,41 |
KO | Cổ phiếu | 96,693 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Healthcare - KRW | 28/3/2017 | 23.026,18 | 5,30 | 44,17 |
TE | Cổ phiếu | 91,403 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KOSDAQ 150 Biotech Index - KRW - Benchmark TR Gross | 14/12/2016 | 20.615,98 | 11,86 | 59,10 |
| Cổ phiếu | 82,665 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Bio Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/12/2024 | 18.228,98 | 9,56 | 68,04 |
TE | Cổ phiếu | 63,216 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 3/12/2020 | 8.395,74 | 4,06 | 36,34 |
KO | Cổ phiếu | 63,055 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 21/3/2023 | 13.501,85 | 4,99 | 23,29 |
TE | Cổ phiếu | 45,653 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | Indxx Global Obesity Treatment Top 2 Plus index - KRW - Benchmark Price Return | 29/2/2024 | 9.975,96 | 9,42 | 20,09 |
KO | Cổ phiếu | 43,772 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | iSelect Global Obesity Treatment TOP2 Plus Index - KRW - Benchmark TR Net | 14/2/2024 | 10.533,34 | 5,31 | 13,57 |
SP | Cổ phiếu | 39,243 tỷ | 14,225 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 16/12/1998 | 147,19 | 4,92 | 22,89 |
TE | Cổ phiếu | 33,19 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KOSPI 200 Health Care Index - KRW | 23/9/2015 | 21.902,59 | 3,35 | 37,49 |
TE | Cổ phiếu | 31,242 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Health Care Custom Index - krw - Benchmark TR Gross | 29/6/2016 | 25.575,73 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 28,17 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Medical Index Yield - Benchmark TR Gross | 20/5/2019 | 0,33 | 3,08 | 30,88 |
KO | Cổ phiếu | 20,013 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 31/10/2013 | 39.347,54 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 17,607 tỷ | — | EF E Fund | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI 300 Medical and Health Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/1/2021 | 0,36 | 3,40 | 26,67 |
NH | Cổ phiếu | 17,522 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0 | Chăm sóc sức khỏe | | 26/11/2024 | 16.939,32 | 5,97 | 44,18 |
VA | Cổ phiếu | 16,498 tỷ | 231.887,9 | VA Vanguard | 0,09 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI US IMI 25/50 Health Care | 26/1/2004 | 272,55 | 5,01 | 23,09 |
| Cổ phiếu | 14,233 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | | 11/11/2025 | 10.071,38 | 5,53 | 23,13 |
| Cổ phiếu | 12,08 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide HealthCare Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/9/2016 | 18.201,96 | 5,39 | 38,07 |
KI | Cổ phiếu | 9,316 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,49 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Medical AI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/5/2024 | 14.351,49 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 8,879 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Global Big Pharma Index - Benchmark Price Return | 19/11/2024 | 12.647,46 | 7,39 | 22,27 |
KO | Cổ phiếu | 8,699 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Chăm sóc sức khỏe | | 27/1/2026 | 9.433,95 | 4,22 | 29,48 |
| Cổ phiếu | 8,426 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Eli Lilly Value Chain Index - Benchmark Price Return | 19/11/2024 | 11.981,39 | 3,59 | 23,17 |
IS | Cổ phiếu | 8,048 tỷ | 1,833 tr.đ. | IS iShares | 0,44 | Chăm sóc sức khỏe | NYSE Biotechnology (TR) | 5/2/2001 | 163,82 | 5,09 | 21,95 |
SP | Cổ phiếu | 7,895 tỷ | 9,071 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 31/1/2006 | 121,11 | 4,82 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 7,089 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Medical Device Index - KRX - Benchmark TR Net | 7/11/2018 | 19.854,11 | 2,90 | 23,45 |
BO | Cổ phiếu | 6,371 tỷ | — | BO Bosera | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Healthcare Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/3/2021 | 0,57 | 2,75 | 12,80 |
CH | Cổ phiếu | 6,166 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 29/9/2021 | 0,75 | 3,00 | 21,32 |
| Cổ phiếu | 6,063 tỷ | — | MA Maxwealth | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI All-Medical Device Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/4/2021 | 0,49 | 2,64 | 31,06 |
KI | Cổ phiếu | 5,711 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,49 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Blockbuster Biotech Drugs Index - CNY - Benchmark TR Net | 28/5/2024 | 11.418,81 | 4,40 | 17,99 |
| Cổ phiếu | 5,51 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | | 3/9/2024 | 12.147,89 | 4,05 | 18,25 |
| Cổ phiếu | 5,441 tỷ | — | NI Nippon | 0,19 | Chăm sóc sức khỏe | Nifty Pharma Index - INR - Benchmark TR Gross | 2/7/2021 | 17,49 | 4,59 | 31,47 |
NF | Cổ phiếu | 5,258 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chăm sóc sức khỏe | | 21/3/2008 | 32.540,42 | 1,85 | 20,34 |
| Cổ phiếu | 5,192 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | KEDI Global Obesity Care Industry Top2+ Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2024 | 9.393,69 | 8,01 | 19,48 |
TE | Cổ phiếu | 4,915 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | TOPIX-17 PHARMACEUTICAL - JPY | 29/6/2016 | 12.065,00 | 0 | 0 |
IC | Cổ phiếu | 4,753 tỷ | — | IC ICBC | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 26/3/2025 | 1,25 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 4,142 tỷ | — | IN Invesco | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/10/2024 | 1,52 | 3,45 | 24,62 |
EF | Cổ phiếu | 4,018 tỷ | — | EF E Fund | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 18/3/2025 | 1,18 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 3,769 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Biomedical Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/4/2019 | 0,95 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 3,726 tỷ | 295.900,4 | IS iShares | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 / Health Care -SEC | 13/11/2001 | 92,88 | 4,33 | 21,87 |
IS | Cổ phiếu | 3,363 tỷ | 2,188 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Chăm sóc sức khỏe | DJ US Select / Medical Equipment | 1/5/2006 | 55,13 | 3,84 | 30,11 |
XT | Cổ phiếu | 3,336 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Index / Health Care -SEC | 22/11/2010 | 55,78 | 4,49 | 22,03 |
FU | Cổ phiếu | 3,054 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Hong Kong Stock Connect Healthcare Index - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 14/6/2023 | 1,29 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 2,943 tỷ | 824.405,4 | IS iShares | 0,38 | Chăm sóc sức khỏe | Russell 1000 Health Care RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 61,38 | 4,92 | 23,03 |
FI | Cổ phiếu | 2,847 tỷ | 188.955,6 | FI Fidelity | 0,08 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI US IMI 25/50 Health Care | 21/10/2013 | 70,38 | 4,81 | 22,89 |
NH | Cổ phiếu | 2,735 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | iSelect K-MediTech Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/12/2023 | 9.115,65 | 3,43 | 26,31 |
IS | Cổ phiếu | 2,595 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Chăm sóc sức khỏe | S&P 500 CAPPED 35/20 HEALTH CARE NTR | 20/11/2015 | 11,78 | 5,01 | 23,30 |
GU | Cổ phiếu | 2,351 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Medical Index Yield - Benchmark TR Gross | 24/12/2020 | 0,41 | 3,08 | 30,90 |
| Cổ phiếu | 2,257 tỷ | — | HW Hwabao | 0 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng SCHK Innovative Drug Select Index - HKD - Benchmark TR Gross | — | 4,67 tỷ | 0 | 0 |
FT | Cổ phiếu | 2,229 tỷ | 146.718,5 | FT First Trust | 0,54 | Chăm sóc sức khỏe | NYSE Arca Biotechnology Index | 19/6/2006 | 192,42 | 3,25 | 21,80 |
CH | Cổ phiếu | 2,13 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,75 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 18/3/2021 | 14,15 | 3,49 | 28,07 |
CH | Cổ phiếu | 2,13 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,75 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 18/3/2021 | 14,15 | 3,49 | 28,07 |
PA | Cổ phiếu | 1,836 tỷ | — | PA Ping An | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Pharmaceutical and Medical Device Innovation Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/6/2021 | 0,35 | 4,13 | 25,07 |
HE | Cổ phiếu | 1,611 tỷ | — | HE Harvest ETFs | 1,06 | Chăm sóc sức khỏe | | 19/11/2014 | 7,10 | 5,01 | 23,83 |
EF | Cổ phiếu | 1,504 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | Yield of China Securities Hong Kong Stock Connect Medical and Health Composite Index - CNY - Benchmark TR Net | 19/1/2022 | 1,02 | 2,50 | 20,25 |
AM | Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | AM Amundi | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World IMI Virology Select Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/6/2022 | 9.937,75 | 2,82 | 14,76 |
IS | Cổ phiếu | 1,462 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI Europe Health Care 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 6,88 | 3,81 | 19,87 |
EF | Cổ phiếu | 1,418 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | China Securities Medical Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/7/2021 | 0,39 | 4,40 | 29,55 |
EF | Cổ phiếu | 1,418 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Biotechnology Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/1/2021 | 0,47 | 2,80 | 29,20 |
CA | Cổ phiếu | 1,388 tỷ | — | CA Cathay | 1,05 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Global Genomics Immunology and Medical Revolution Index - Benchmark TR Net | 22/11/2021 | 7,98 | 3,49 | 18,53 |
IS | Cổ phiếu | 1,308 tỷ | — | IS iShares | 0,46 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Healthcare Sector Index - AUD | 13/11/2001 | 129,11 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 1,307 tỷ | 377.540,1 | VA VanEck | 0,36 | Chăm sóc sức khỏe | MVIS US Listed Pharmaceutical 25 | 20/12/2011 | 102,24 | 5,01 | 18,89 |
GU | Cổ phiếu | 1,295 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | SSE STAR Market Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Gross | 1/8/2025 | 0,84 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 1,226 tỷ | — | EF E Fund | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Innovative Drug Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 3/2/2021 | 0,63 | 3,14 | 28,62 |
XT | Cổ phiếu | 1,13 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,12 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI USA / Health Care -SEC | 12/9/2017 | 59,11 | 5,21 | 23,49 |
XT | Cổ phiếu | 1,13 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,12 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI USA / Health Care -SEC | 12/9/2017 | 59,11 | 5,21 | 23,49 |
HA | Cổ phiếu | 1,041 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/7/2025 | 0,82 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,01 tỷ | — | IS iShares | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Global Breakthrough Healthcare (USD)(NR) | 8/9/2016 | 8,61 | 3,83 | 20,88 |
IS | Cổ phiếu | 994,106 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Global Breakthrough Healthcare (USD)(NR) | 8/9/2016 | 8,48 | 3,83 | 20,88 |
IS | Cổ phiếu | 989,832 tr.đ. | 82.306,48 | IS iShares | 0,38 | Chăm sóc sức khỏe | DJ US Select / Pharmaceutical | 1/5/2006 | 85,08 | 4,64 | 21,28 |
GX | Cổ phiếu | 965,57 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Chăm sóc sức khỏe | FactSet Japan Bio & Med Technologies Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 1.665,83 | 2,02 | 19,51 |
IS | Cổ phiếu | 891,37 tr.đ. | — | IS iShares | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 19/10/2017 | 8,25 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 856,997 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,50 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 21/7/2021 | 3,41 | 3,42 | 26,68 |
FT | Cổ phiếu | 856,286 tr.đ. | 27.126,73 | FT First Trust | 0,61 | Chăm sóc sức khỏe | StrataQuant Health Care Index | 8/5/2007 | 107,36 | 2,95 | 17,04 |
AM | Cổ phiếu | 817,302 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 17/1/2019 | 146,14 | 3,02 | 20,55 |
AM | Cổ phiếu | 817,302 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 17/1/2019 | 146,14 | 3,02 | 20,55 |
| Cổ phiếu | 800,027 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 13/9/2024 | 1,46 | 3,45 | 24,62 |
CA | Cổ phiếu | 722,821 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,41 | Chăm sóc sức khỏe | Bloomberg Barclays 15+ Year Healthcare Select Index - Benchmark TR Net | 23/4/2019 | 30,38 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 717,884 tr.đ. | 88.714,95 | IN Invesco | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | S&P 500 Equal Weighted / Health Care -SEC | 1/11/2006 | 30,45 | 3,11 | 19,88 |
| Cổ phiếu | 704,19 tr.đ. | 99.185,66 | PB Portfolio Building Block | 0,13 | Chăm sóc sức khỏe | BITA Global Pharma and Biotech Select Index - Benchmark TR Net | 24/11/2025 | 25,02 | 5,27 | 20,40 |
AM | Cổ phiếu | 700,759 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Index / Health Care -SEC | 19/8/2010 | 462,47 | 7,68 | 29,88 |
IS | Cổ phiếu | 700,447 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 25/4/2001 | 109,82 | 3,63 | 19,37 |
IS | Cổ phiếu | 698,319 tr.đ. | 271.605,5 | IS iShares | 0,38 | Chăm sóc sức khỏe | DJ US Select / Health Care Providers | 1/5/2006 | 43,25 | 2,20 | 16,35 |
GX | Cổ phiếu | 627,78 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 25/7/2019 | 66,78 | 4,31 | 40,01 |
GX | Cổ phiếu | 627,724 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 25/7/2019 | 66,77 | 4,31 | 40,01 |
SP | Cổ phiếu | 620,006 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Health Care 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 64,40 | 5,08 | 25,68 |
CS | Cổ phiếu | 591,492 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Gross | 17/6/2022 | 1,06 | 2,98 | 21,35 |
IS | Cổ phiếu | 588,191 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Health Care ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net | 17/10/2019 | 7,38 | 4,16 | 22,04 |
SP | Cổ phiếu | 575,183 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI Europe Health Care Index - EUR | 5/12/2014 | 218,51 | 3,81 | 19,87 |
SP | Cổ phiếu | 551,981 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 45,45 | 4,92 | 22,89 |
FU | Cổ phiếu | 524,893 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Pharmaceutical 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/3/2020 | 0,91 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 518,644 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI All-Medical Device Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/11/2023 | 0,86 | 2,64 | 31,04 |
IS | Cổ phiếu | 512,011 tr.đ. | — | IS iShares | 0,66 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Health Care Hedged to CAD Index - CAD | 12/4/2011 | 67,03 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 508,018 tr.đ. | 626.389,9 | DI Direxion | 0,96 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 145,81 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 483,964 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Shanghai-Hong Kong-Shenzhen Innovative Pharmaceutical Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/9/2021 | 0,69 | 3,53 | 27,58 |
IN | Cổ phiếu | 419,02 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 6/11/2014 | 58,93 | 5,11 | 22,17 |
CS | Cổ phiếu | 403,074 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,20 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Innovative Pharmaceutical Industrial Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/3/2021 | 0,63 | 3,14 | 28,61 |