| Cổ phiếu | 585,248 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Chăm sóc sức khỏe | | 3/8/2023 | 21.596,8 | 8,05 | 37,04 |
KO | Cổ phiếu | 286,374 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Bio Index - Benchmark TR Gross | 13/5/2016 | 11.865,53 | 5,44 | 37,93 |
TE | Cổ phiếu | 265,194 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Bio K-New Deal Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2020 | 8.021,07 | 6,03 | 51,44 |
TE | Cổ phiếu | 189,277 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Healthcare - KRW | 15/7/2011 | 46.695,71 | 4,63 | 39,62 |
TE | Cổ phiếu | 97,468 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,3 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 26/8/2014 | 31.635,63 | 4,88 | 21,01 |
KO | Cổ phiếu | 94,881 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Healthcare - KRW | 28/3/2017 | 21.243,97 | 4,63 | 39,65 |
TE | Cổ phiếu | 74,278 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | KOSDAQ 150 Biotech Index - KRW - Benchmark TR Gross | 14/12/2016 | 18.235,61 | 10,44 | 59,1 |
| Cổ phiếu | 71,702 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Bio Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/12/2024 | 15.679,68 | 9,56 | 68,04 |
TE | Cổ phiếu | 64,212 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 3/12/2020 | 8.968,25 | 4,03 | 28,69 |
KO | Cổ phiếu | 61,401 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 21/3/2023 | 13.619,17 | 4,86 | 22,5 |
TE | Cổ phiếu | 44,498 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | Indxx Global Obesity Treatment Top 2 Plus index - KRW - Benchmark Price Return | 29/2/2024 | 10.059,99 | 7,96 | 17,83 |
KO | Cổ phiếu | 42,664 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | iSelect Global Obesity Treatment TOP2 Plus Index - KRW - Benchmark TR Net | 14/2/2024 | 10.794,98 | 5,08 | 12,43 |
SP | Cổ phiếu | 38,413 tỷ | 15,229 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 16/12/1998 | 143,29 | 4,86 | 22,63 |
TE | Cổ phiếu | 31,309 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Health Care Custom Index - krw - Benchmark TR Gross | 29/6/2016 | 25.608,61 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 31,058 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | KOSPI 200 Health Care Index - KRW | 23/9/2015 | 20.822,89 | 2,91 | 30,55 |
| Cổ phiếu | 28,453 tỷ | — | HW Hwabao | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Medical Index Yield - Benchmark TR Gross | 20/5/2019 | 0,34 | 3,08 | 30,88 |
KO | Cổ phiếu | 21,423 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 31/10/2013 | 41.813,56 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 17,417 tỷ | — | EF E Fund | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI 300 Medical and Health Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/1/2021 | 0,37 | 3,4 | 26,67 |
VA | Cổ phiếu | 16,498 tỷ | 231.887,9 | VA Vanguard | 0,09 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI US IMI 25/50 Health Care | 26/1/2004 | 272,55 | 5,01 | 23,09 |
NH | Cổ phiếu | 15,996 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0 | Chăm sóc sức khỏe | | 26/11/2024 | 14.892,57 | 5 | 44,18 |
| Cổ phiếu | 14,213 tỷ | — | KO KoAct | 0,5 | Chăm sóc sức khỏe | | 11/11/2025 | 10.338,06 | 5,59 | 22,65 |
| Cổ phiếu | 12,596 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide HealthCare Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/9/2016 | 16.773,64 | 4,73 | 37,18 |
| Cổ phiếu | 9,163 tỷ | — | AC ACE | 0,3 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Global Big Pharma Index - Benchmark Price Return | 19/11/2024 | 12.860,55 | 7,21 | 21,79 |
KI | Cổ phiếu | 8,411 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,49 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Medical AI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/5/2024 | 12.779,55 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 8,227 tỷ | 1,762 tr.đ. | IS iShares | 0,44 | Chăm sóc sức khỏe | NYSE Biotechnology (TR) | 5/2/2001 | 169,45 | 5,1 | 21,9 |
| Cổ phiếu | 8,18 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Eli Lilly Value Chain Index - Benchmark Price Return | 19/11/2024 | 12.381,65 | 3,6 | 21,75 |
| Cổ phiếu | 7,941 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Chăm sóc sức khỏe | | 27/1/2026 | 10.133,67 | 4,34 | 29,64 |
SP | Cổ phiếu | 7,494 tỷ | 9,357 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 31/1/2006 | 119,59 | 5,08 | 0 |
| Cổ phiếu | 6,848 tỷ | — | KO KoAct | 0,5 | Chăm sóc sức khỏe | | 3/9/2024 | 12.841,88 | 4,21 | 17,95 |
BO | Cổ phiếu | 6,662 tỷ | — | BO Bosera | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Healthcare Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/3/2021 | 0,61 | 2,75 | 12,8 |
CH | Cổ phiếu | 6,371 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 29/9/2021 | 0,82 | 3 | 21,32 |
TE | Cổ phiếu | 6,279 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,5 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Medical Device Index - KRX - Benchmark TR Net | 7/11/2018 | 17.612,46 | 2,77 | 23,45 |
KI | Cổ phiếu | 5,925 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,49 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Blockbuster Biotech Drugs Index - CNY - Benchmark TR Net | 28/5/2024 | 11.652,44 | 4,37 | 17,87 |
| Cổ phiếu | 5,693 tỷ | — | MA Maxwealth | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | CSI All-Medical Device Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/4/2021 | 0,49 | 2,64 | 31,06 |
| Cổ phiếu | 5,441 tỷ | — | NI Nippon | 0,19 | Chăm sóc sức khỏe | Nifty Pharma Index - INR - Benchmark TR Gross | 2/7/2021 | 17,49 | 4,59 | 31,47 |
NF | Cổ phiếu | 5,437 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chăm sóc sức khỏe | | 21/3/2008 | 33.088,93 | 1,86 | 21,64 |
| Cổ phiếu | 5,154 tỷ | — | KR KB RISE | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | KEDI Global Obesity Care Industry Top2+ Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/2/2024 | 9.602,93 | 7,72 | 19,09 |
TE | Cổ phiếu | 4,915 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | TOPIX-17 PHARMACEUTICAL - JPY | 29/6/2016 | 12.065 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 4,859 tỷ | — | IN Invesco | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/10/2024 | 1,69 | 3,45 | 24,62 |
IC | Cổ phiếu | 4,738 tỷ | — | IC ICBC | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 26/3/2025 | 1,24 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 4,018 tỷ | — | EF E Fund | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 18/3/2025 | 1,18 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 3,732 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Biomedical Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/4/2019 | 1 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 3,642 tỷ | 227.363,2 | IS iShares | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Health Care Sector Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 13/11/2001 | 93,91 | 4,19 | 21,81 |
XT | Cổ phiếu | 3,236 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Index / Health Care -SEC | 22/11/2010 | 55,43 | 4,44 | 21,81 |
IS | Cổ phiếu | 3,221 tỷ | 2,437 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Chăm sóc sức khỏe | DJ US Select / Medical Equipment | 1/5/2006 | 53,23 | 3,79 | 29,41 |
FU | Cổ phiếu | 3,148 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Hong Kong Stock Connect Healthcare Index - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 14/6/2023 | 1,44 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 2,906 tỷ | 903.150,2 | IS iShares | 0,38 | Chăm sóc sức khỏe | Russell 1000 Health Care RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 61,66 | 4,86 | 22,76 |
FI | Cổ phiếu | 2,823 tỷ | 189.727,8 | FI Fidelity | 0,08 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI US IMI 25/50 Health Care | 21/10/2013 | 70,53 | 4,77 | 22,64 |
NH | Cổ phiếu | 2,735 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | iSelect K-MediTech Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/12/2023 | 9.115,65 | 3,43 | 26,31 |
IS | Cổ phiếu | 2,548 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Chăm sóc sức khỏe | S&P 500 CAPPED 35/20 HEALTH CARE NTR | 20/11/2015 | 11,8 | 4,86 | 22,63 |
| Cổ phiếu | 2,455 tỷ | — | HW Hwabao | 0 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng SCHK Innovative Drug Select Index - HKD - Benchmark TR Gross | — | 4,49 tỷ | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 2,304 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Medical Index Yield - Benchmark TR Gross | 24/12/2020 | 0,42 | 3,08 | 30,9 |
FT | Cổ phiếu | 2,289 tỷ | 62.733,24 | FT First Trust | 0,54 | Chăm sóc sức khỏe | NYSE Arca Biotechnology Index | 19/6/2006 | 202,01 | 3,45 | 22,71 |
CH | Cổ phiếu | 2,209 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,75 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 18/3/2021 | 15,76 | 3,09 | 22,35 |
CH | Cổ phiếu | 2,209 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,75 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 18/3/2021 | 15,76 | 3,09 | 22,35 |
PA | Cổ phiếu | 1,819 tỷ | — | PA Ping An | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Pharmaceutical and Medical Device Innovation Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/6/2021 | 0,36 | 4,13 | 25,07 |
EF | Cổ phiếu | 1,618 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Chăm sóc sức khỏe | Yield of China Securities Hong Kong Stock Connect Medical and Health Composite Index - CNY - Benchmark TR Net | 19/1/2022 | 1,11 | 2,5 | 20,25 |
HE | Cổ phiếu | 1,614 tỷ | — | HE Harvest ETFs | 1,06 | Chăm sóc sức khỏe | | 19/11/2014 | 7,11 | 5,01 | 23,83 |
AM | Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | AM Amundi | 0,5 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World IMI Virology Select Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/6/2022 | 9.937,75 | 2,82 | 14,76 |
EF | Cổ phiếu | 1,448 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Chăm sóc sức khỏe | China Securities Medical Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/7/2021 | 0,4 | 4,4 | 29,55 |
EF | Cổ phiếu | 1,435 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Biotechnology Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/1/2021 | 0,5 | 2,8 | 29,2 |
IS | Cổ phiếu | 1,417 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI Europe Health Care 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 7,11 | 3,73 | 19,22 |
CA | Cổ phiếu | 1,391 tỷ | — | CA Cathay | 1,05 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Global Genomics Immunology and Medical Revolution Index - Benchmark TR Net | 22/11/2021 | 8,22 | 3,39 | 17,66 |
IS | Cổ phiếu | 1,361 tỷ | — | IS iShares | 0,46 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Healthcare Sector Index - AUD | 13/11/2001 | 135,07 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 1,323 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Innovative Drug Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 3/2/2021 | 0,68 | 3,14 | 28,62 |
GU | Cổ phiếu | 1,314 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | SSE STAR Market Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Gross | 1/8/2025 | 0,95 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 1,129 tỷ | — | HA Harvest | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/7/2025 | 0,91 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 1,116 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,12 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI USA / Health Care -SEC | 12/9/2017 | 58,78 | 5,07 | 22,81 |
XT | Cổ phiếu | 1,116 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,12 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI USA / Health Care -SEC | 12/9/2017 | 58,78 | 5,07 | 22,81 |
VA | Cổ phiếu | 1,05 tỷ | 433.579,7 | VA VanEck | 0,36 | Chăm sóc sức khỏe | MVIS US Listed Pharmaceutical 25 | 20/12/2011 | 104,17 | 4,92 | 18,95 |
IS | Cổ phiếu | 1,008 tỷ | 86.576,5 | IS iShares | 0,38 | Chăm sóc sức khỏe | DJ US Select / Pharmaceutical | 1/5/2006 | 86,97 | 4,59 | 21,41 |
IS | Cổ phiếu | 1,001 tỷ | — | IS iShares | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Global Breakthrough Healthcare (USD)(NR) | 8/9/2016 | 8,73 | 3,82 | 20,92 |
IS | Cổ phiếu | 1,001 tỷ | — | IS iShares | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Global Breakthrough Healthcare (USD)(NR) | 8/9/2016 | 8,73 | 3,82 | 20,92 |
GX | Cổ phiếu | 977,457 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Chăm sóc sức khỏe | FactSet Japan Bio & Med Technologies Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 1.739,46 | 1,9 | 19,17 |
CS | Cổ phiếu | 926,443 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,5 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 21/7/2021 | 3,75 | 3,33 | 23,96 |
| Cổ phiếu | 897,705 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 13/9/2024 | 1,62 | 3,45 | 24,62 |
IS | Cổ phiếu | 882,603 tr.đ. | — | IS iShares | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 19/10/2017 | 8,52 | 0 | 0 |
FT | Cổ phiếu | 851,151 tr.đ. | 27.073,22 | FT First Trust | 0,61 | Chăm sóc sức khỏe | StrataQuant Health Care Index | 8/5/2007 | 110,48 | 3,02 | 17,23 |
AM | Cổ phiếu | 827,261 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 17/1/2019 | 150,86 | 2,85 | 19,76 |
AM | Cổ phiếu | 827,261 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 17/1/2019 | 150,86 | 2,85 | 19,76 |
| Cổ phiếu | 742,094 tr.đ. | 103.248,7 | PB Portfolio Building Block | 0,13 | Chăm sóc sức khỏe | BITA Global Pharma and Biotech Select Index - Benchmark TR Net | 24/11/2025 | 25,55 | 4,93 | 20,32 |
CA | Cổ phiếu | 721,535 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,41 | Chăm sóc sức khỏe | Bloomberg Barclays 15+ Year Healthcare Select Index - Benchmark TR Net | 23/4/2019 | 30,05 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 706,186 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Chăm sóc sức khỏe | STOXX Europe 600 / Health Care (Capped) - SS | 25/4/2001 | 113,57 | 3,63 | 19,15 |
IN | Cổ phiếu | 703,768 tr.đ. | 66.288,5 | IN Invesco | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | S&P 500 Equal Weighted / Health Care -SEC | 1/11/2006 | 30,28 | 3,04 | 19,91 |
AM | Cổ phiếu | 699,02 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Index / Health Care -SEC | 19/8/2010 | 469,06 | 7,68 | 29,88 |
IS | Cổ phiếu | 670,635 tr.đ. | 260.406,8 | IS iShares | 0,38 | Chăm sóc sức khỏe | DJ US Select / Health Care Providers | 1/5/2006 | 42,48 | 2,3 | 16,34 |
GX | Cổ phiếu | 626,554 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 25/7/2019 | 72,23 | 4,18 | 30,21 |
GX | Cổ phiếu | 626,554 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 25/7/2019 | 72,23 | 4,18 | 30,21 |
CS | Cổ phiếu | 615,176 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Gross | 17/6/2022 | 1,1 | 2,98 | 21,35 |
SP | Cổ phiếu | 604,293 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Health Care 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 63,22 | 4,44 | 21,81 |
IS | Cổ phiếu | 598,291 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI World Health Care ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net | 17/10/2019 | 7,46 | 4,16 | 22,04 |
SP | Cổ phiếu | 573,552 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Chăm sóc sức khỏe | MSCI Europe Health Care Index - EUR | 5/12/2014 | 218,89 | 3,73 | 19,22 |
SP | Cổ phiếu | 537,261 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 45,19 | 4,86 | 22,63 |
FU | Cổ phiếu | 532,215 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Pharmaceutical 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/3/2020 | 0,94 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 508,014 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Shanghai-Hong Kong-Shenzhen Innovative Pharmaceutical Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/9/2021 | 0,75 | 3,53 | 27,58 |
DI | Cổ phiếu | 504,181 tr.đ. | 615.495,5 | DI Direxion | 0,96 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 171,39 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 494,936 tr.đ. | — | IS iShares | 0,66 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Global 1200 Health Care Hedged to CAD Index - CAD | 12/4/2011 | 66,05 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 489,926 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Chăm sóc sức khỏe | CSI All-Medical Device Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/11/2023 | 0,83 | 2,64 | 31,04 |
CS | Cổ phiếu | 416,909 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,2 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Innovative Pharmaceutical Industrial Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/3/2021 | 0,65 | 3,14 | 28,61 |
IN | Cổ phiếu | 413,365 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,4 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 6/11/2014 | 59,52 | 4,94 | 21,49 |